động tĩnh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thay đổi, biến động trong tình hình: "động tĩnh" chỉ sự thay đổi, dấu hiệu hoặc diễn biến mới trong một tình huống, hoàn cảnh nào đó.
- Dấu hiệu hoạt động: "động tĩnh" còn có thể chỉ sự vận động, tiếng động hoặc dấu hiệu cho thấy có sự hoạt động, sinh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cả khu phố yên tĩnh, không có một động tĩnh gì. (Cả khu phố yên tĩnh, không có một dấu hiệu hoạt động nào.)
- Anh ấy được cử đi theo dõi động tĩnh của đối phương. (Anh ấy được cử đi theo dõi sự thay đổi, diễn biến từ phía đối phương.)
- Thấy có động tĩnh gì thì báo tin ngay cho biết. (Thấy có dấu hiệu thay đổi hay hoạt động gì thì báo tin ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Theo dõi động tĩnh": quan sát, giám sát sự thay đổi hoặc hoạt động của một đối tượng.
- Cảnh sát đang theo dõi động tĩnh của nghi phạm. (Cảnh sát đang theo dõi mọi hoạt động, diễn biến của nghi phạm.)
"Không một động tĩnh": hoàn toàn yên lặng, không có bất kỳ dấu hiệu hoạt động nào.
- Căn nhà hoang vắng, không một động tĩnh. (Căn nhà hoang vắng, không có một dấu hiệu sinh hoạt nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Động (động từ/tính từ): cử động, làm cho chuyển động; hoặc ồn ào.
- Tĩnh (tính từ): yên lặng, không cử động.
- Diễn biến (danh từ): quá trình thay đổi, phát triển của sự việc.
- Tình hình (danh từ): hoàn cảnh, trạng thái hiện tại của sự việc.
Từ đồng nghĩa
- Biến động: sự thay đổi, không ổn định.
- Dấu hiệu: cái cho thấy sự tồn tại hoặc xuất hiện của một sự việc.
- Tiếng động: âm thanh phát ra do sự va chạm, chuyển động.
Lưu ý về từ nguyên
- "Động tĩnh" là một từ Hán Việt, ghép bởi hai yếu tố trái nghĩa: "động" (chuyển động, ồn ào) và "tĩnh" (yên lặng, đứng yên). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa chỉ mọi sự thay đổi, mọi hoạt động trong một trạng thái, từ yên lặng đến náo động.